Data · Ministry of Industry and Trade
Vietnam franchise registry, in English
A foreign franchisor must register with Vietnam's Ministry of Industry and Trade (MOIT) before franchising into the country. This table shows the registrations we have collected from the ministry's public register, with company names exactly as filed.
20 records · last successful fetch 5 Oct 2026. Source: Franchise registry, Ministry of Industry and Trade (Vietnam). Official record.
The ministry's page shows only the 20 most recent registrations, so this archive deepens week by week. A brand missing from this list may simply be older. Registered is not the same as seeking partners: a registration shows a brand may franchise into Vietnam, not that it is looking for a franchisee.
| Code | Franchisor (as filed) | Country | Sector | Registered | Scope (verbatim, Vietnamese) |
|---|---|---|---|---|---|
| NQV-000411 | THƯƠNG NHÂN YAMAGUCHI SELECTION CO., LTD | Japan | B2B & B2C Services | 26 Jan 2026 | Cửa hàng Yamaguchi Grepe gắn với nhãn hiệu "Yamaguchi Grepe" |
| NQV-000410 | THƯƠNG NHÂN STARWOOD ASIA PACIFIC HOTELS & RESORTS PTE LTD | Not stated in registry | Tourism & Travel | 12 Jan 2026 | Dịch vụ khách sạn gắn với nhãn hiệu Four Points by Sheraton |
| NQV-000409 | THƯƠNG NHÂN STARWOOD ASIA PACIFIC HOTELS & RESORTS PTE LTD | Singapore | Tourism & Travel | 12 Jan 2026 | Dịch vụ khách sạn gắn với nhãn hiệu Sheraton |
| NQV-000408 | THƯƠNG NHÂN JOLIBEE FOODS CORPORATION | Philippines | Quick Service | 31 Dec 2025 | Cửa hàng thức ăn nhanh thương hiệu Jolibee |
| NQV-000407 | THƯƠNG NHÂN PARIS BAGUETTE | Singapore | Quick Service | 31 Dec 2025 | Cửa hàng bánh gắn với nhãn hiệu Paris Baguette |
| NQV-000406 | THƯƠNG NHÂN JINAW BAODAO ENTERPRISE MANAGEMENT CONSULTING CO., LTD | China | Quick Service | 26 Dec 2025 | Chuỗi cửa hàng trà sữa và kem lạnh mang nhãn hiệu Bingxue |
| NQV-000405 | THƯƠNG NHÂN HYUNDAI WELDING CO., LTD | South Korea | B2B & B2C Services | 18 Nov 2025 | Cửa hàng kinh doanh các sản phẩm dây hàn, vật tư hàn, thiết bị, máy móc… và cung cấp các dịch vụ kỹ thuật liên quan gắn với các nhãn hiệu |
| NQV-000404 | THƯƠNG NHÂN CHIBO HOLDINGS CO., LTD | Japan | Quick Service | 18 Nov 2025 | Chuỗi nhà hàng Okonomiyaki Nhật Bản gắn với nhãn hiệu Chibo |
| NQV-000403 | THƯƠNG NHÂN GIFT HOLDINGS INC | Japan | B2B & B2C Services | 30 Oct 2025 | Cửa hàng mì Ramen thương hiệu Machida Shoten |
| NQV-000402 | THƯƠNG NHÂN ECOTEK CANADA PROMOTION TRADE CORPORATION | Canada | B2B & B2C Services | 30 Oct 2025 | Dịch vụ kinh doanh và bảo hành các thiết bị cung cấp điện liên tục (UPS) và Ắc quy tại các cửa hàng gắn với nhãn hiệu ECOTEK |
| NQV-000401 | THƯƠNG NHÂN HILTON WORLDWIDE MANAGE LIMITED | United Kingdom | Quick Service | 29 Oct 2025 | Dịch vụ khách sạn và các dịch vụ liên quan, bao gồm dịch vụ ăn uống và dịch vụ phụ trợ, gắn với nhãn hiệu HILTON GARDEN INN (theo Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu số 174800 do Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ cấp ngày 03/11/2011, gia hạn ngày 26/3/2020) và nhãn hiệu Hilton Garden INN (theo Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu số 174799 do Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ cấp ngày 03/11/2011, gia hạn ngày 26/3/2020) |
| NQV-000400 | THƯƠNG NHÂN TSUKIJI AOZORA CO.LTD | Japan | Quick Service | 28 Oct 2025 | Kinh doanh cửa hàng ăn uống sử dụng nhãn hiệu "Yakiuo Ishika wa" |
| NQV-000399 | THƯƠNG NHÂN PLAYTIME JOONGANG INC. | South Korea | Children's | 28 Oct 2025 | Kinh doanh chuỗi các khu vui chơi trong nhà dành cho trẻ em và kinh doạnh thực phẩm và hàng hóa tại đó, gắn liền với nhãn hiệu "Playtime" |
| NQV-000398 | THƯƠNG NHÂN KAZOO TECHNOLOGY (HONG KONG) LIMITED | Hong Kong (China) | Education & Training | 27 Oct 2025 | Hệ thống giảng dạy tiếng Trung giản thể sáng tạo cho người học trong độ tuổi từ 3 tuổi đến 12 tuổi theo hình thức giảng dạy trực tiếp tại các cơ sở giáo dục kết hợp với học trực tuyến trên các thiết bị di động gắn với nhãn hiệu “Turtle Learn” được nêu tại Phụ lục kèm theo |
| NQV-000396 | CÔNG TY CHAGEE INVESTMENT PTE. LTD. | Singapore | Quick Service | 13 Oct 2025 | Kinh doanh nhà hàng (các cửa hàng có mặt hàng thực phẩm, đồ uống, hàng hóa, sản phẩm khuyến mại và sản phẩm, dịch vụ khác mang nhãn hiệu CHAGEE được nêu tại Phụ lục kèm theo) |
| NQV-000394 | CÔNG TY ITX MERKEN, B.V. | Netherlands | Fashion | 3 Sept 2025 | Cửa hàng bán lẻ quần áo, giày dép, phụ kiện mang nhãn hiệu BERSHKA và biểu tượng theo Phụ lục đính kèm |
| NQV-000393 | CÔNG TY BIRKENSTOCK GLOBAL SALES GMBH | Germany | Fashion | 21 Jul 2025 | Cửa hàng bán giày dép gắn với nhãn hiệu Birken và biểu tượng |
| NQV-000392 | CÔNG TY MAISO ERIC KAYSER ASIE LIMITED | Hong Kong (China) | Quick Service | 18 Jul 2025 | Cửa hàng bánh mì gắn với nhãn hiệu "Eric Kayser" |
| NQV-000391 | Công ty SHAKE SHACK ENTERPRISES INTERNATIONAL, LLC | United States | Quick Service | 6 Jun 2025 | Dịch vụ nhà hàng, dịch vụ ăn uống gắn với các nhãn hiệu “SHACK BURGER", SHAKE SHACK” và SHAKE SHACK |
| NQV-000387 | CÔNG TY HENAN LIANGDI CATERING | China | Quick Service | 26 Apr 2025 | Dịch vụ ăn uống, cửa hàng trà sữa |
Use this data
Download the full archive as JSON or CSV. You may reuse it, including commercially and in AI systems, with attribution: “Source: vietnamfranchise.net, Vietnam Franchise Registry”. For aggregate figures, see market data. The scope column is quoted verbatim from the state record and is deliberately not translated.