Vốn chảy vào F&B, thời trang và fitness gãy đổ: thị trường nhượng quyền Việt Nam đang phân hóa
Trong cùng một tuần, Vietcap rót gần 390 tỷ đồng vào công ty mẹ đứng sau Katinat, Phê La, Dì Mai, các chuỗi F&B Hàn Quốc chọn Việt Nam làm bàn đạp sang Đông Nam Á, còn hàng loạt thương hiệu thời trang Việt và chuỗi California Fitness & Yoga đóng cửa hàng loạt. Đây không phải các sự kiện ngẫu nhiên mà là dấu hiệu của một thị trường đang phân hóa rõ rệt theo ngành hàng.
Sự phân hóa vốn: F&B hút tiền, các ngành khác gãy đổ
Nếu chỉ nhìn từng tin riêng lẻ, bạn có thể bỏ lỡ điều quan trọng nhất tuần này: vốn và niềm tin của thị trường đang tập trung rất lệch vào F&B, trong khi các mô hình chuỗi bán lẻ khác đang bộc lộ rạn nứt cấu trúc. Vietcap — công ty chứng khoán của bà Nguyễn Thanh Phượng — vừa rót gần 390 tỷ đồng vào công ty mẹ đứng sau ba chuỗi đồ uống đang được chú ý nhất hiện nay: Katinat, Phê La và Dì Mai. Cùng lúc đó, theo Seoul Economic Daily, các chuỗi F&B Hàn Quốc đang dùng Việt Nam như bàn đạp để mở rộng ra toàn Đông Nam Á, cho thấy thị trường Việt Nam không chỉ hấp dẫn nhà đầu tư nội mà còn được các tập đoàn ngoại xem là điểm khởi đầu chiến lược khu vực.
Ngược lại, VietnamNet và Vietstock cùng đưa tin về làn sóng đóng cửa của các thương hiệu thời trang Việt, với lý do được nêu là thiếu sự khác biệt trong bối cảnh cạnh tranh bán lẻ ngày càng khốc liệt. Và trên diễn đàn VOZ, thông tin lan truyền cho thấy chuỗi California Fitness & Yoga đang đóng cửa nhiều chi nhánh tại TP.HCM và Hà Nội, kèm theo khoản nợ bảo hiểm xã hội (BHXH) của 550 nhân viên. Đặt cạnh nhau, năm câu chuyện này vẽ ra một đường phân tuyến rõ ràng: F&B — đặc biệt là đồ uống — đang là ngành duy nhất vừa hút vốn nội, vừa hút sự quan tâm mở rộng của các tập đoàn ngoại, trong khi thời trang và dịch vụ thể hình (mô hình thu phí thành viên trả trước) đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Điều này có nghĩa gì với các thương hiệu
Với các thương hiệu F&B Việt Nam, khoản đầu tư của Vietcap là một tín hiệu quan trọng: thị trường vốn trong nước bắt đầu coi các chuỗi đồ uống có thương hiệu rõ ràng như Katinat, Phê La, Dì Mai là tài sản đáng rót vốn dài hạn, không chỉ dừng ở vai trò chuỗi bán lẻ đơn thuần. Đây là cơ hội để các chuỗi F&B khác — kể cả những chuỗi đang cân nhắc mô hình nhượng quyền khu vực (area development) — chứng minh mô hình vận hành và khả năng nhân rộng của mình trước nhà đầu tư tổ chức.
Đồng thời, việc các chuỗi F&B Hàn Quốc dùng Việt Nam làm bàn đạp sang Đông Nam Á có hai mặt. Một mặt, điều này có thể mang lại cơ hội hợp tác cho các đối tác nhận nhượng quyền độc quyền lãnh thổ (master franchise) tại Việt Nam, nếu họ được xem là một phần của chiến lược khu vực dài hơi. Mặt khác, nó cũng đồng nghĩa cạnh tranh trong ngành F&B tại Việt Nam sẽ tiếp tục gay gắt hơn, khi các thương hiệu ngoại không chỉ nhắm vào thị trường nội địa mà còn dùng Việt Nam như phòng thí nghiệm vận hành trước khi nhân rộng.
Với các thương hiệu thời trang, thông điệp từ VietnamNet và Vietstock rất trực tiếp: thiếu sự khác biệt hoá đang trở thành rủi ro sống còn, không chỉ là vấn đề marketing. Trong một thị trường bán lẻ ngày càng đông đúc, các thương hiệu không xây dựng được bản sắc riêng — về sản phẩm, trải nghiệm hay mô hình chuỗi — đang bị đào thải nhanh hơn. Đây là lời cảnh báo trực tiếp cho bất kỳ ai đang cân nhắc phát triển chuỗi thời trang theo mô hình nhượng quyền tại Việt Nam: differentiation không còn là lợi thế cạnh tranh, mà là điều kiện tồn tại tối thiểu.
Trường hợp California Fitness & Yoga đặt ra một vấn đề khác, mang tính cấu trúc hơn: mô hình thu phí thành viên trả trước (prepaid membership) vốn tạo dòng tiền ngắn hạn hấp dẫn, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn nếu chuỗi không duy trì được khả năng thanh toán nghĩa vụ dài hạn — trong trường hợp này là nợ BHXH của 550 nhân viên. Đây là lời nhắc cho các mô hình chuỗi dịch vụ thu phí trước khác (phòng gym, spa, trung tâm đào tạo) rằng dòng tiền vận hành khỏe không đồng nghĩa với sức khỏe tài chính bền vững.
Điều này có nghĩa gì với nhà đầu tư
Với nhà đầu tư, khoản rót vốn của Vietcap là dữ liệu cụ thể duy nhất trong tuần này cho thấy dòng vốn tổ chức đang thực sự chảy vào ngành F&B Việt Nam. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý đây là khoản đầu tư vào công ty mẹ đứng sau ba chuỗi, không phải là khoản đầu tư trực tiếp vào từng chuỗi hay từng cửa hàng nhượng quyền — nghĩa là cấu trúc sở hữu, tỷ lệ cổ phần và mục đích sử dụng vốn cụ thể vẫn chưa được công bố đầy đủ trong nguồn tin.
Sự tương phản giữa F&B và các ngành khác cũng là bài học về việc thẩm định (due diligence) không nên chỉ dựa vào mô hình chuỗi nói chung. Chuỗi thời trang và chuỗi fitness đều từng là mô hình nhượng quyền hấp dẫn tại Việt Nam, nhưng đang cho thấy sự khác biệt hoá yếu và nghĩa vụ tài chính ẩn (như nợ BHXH) có thể phá vỡ toàn bộ mô hình, bất kể quy mô mạng lưới. Với nhà đầu tư đang cân nhắc rót vốn vào bất kỳ chuỗi nào — F&B, thời trang hay dịch vụ — việc kiểm tra nghĩa vụ tài chính với người lao động, không chỉ báo cáo doanh thu, nên là một phần bắt buộc trong quá trình thẩm định.
Điều chúng ta chưa biết
Chúng tôi chưa biết cấu trúc cụ thể của khoản đầu tư Vietcap: tỷ lệ sở hữu, định giá công ty mẹ, và liệu khoản vốn này sẽ được dùng để mở rộng chuỗi, trả nợ hay tái cấu trúc. Nguồn tin không nêu chi tiết này.
Chúng tôi cũng chưa biết số lượng cụ thể các thương hiệu thời trang đã đóng cửa, quy mô doanh thu bị ảnh hưởng, hay liệu đây là xu hướng tạm thời do cạnh tranh mùa vụ hay một sự dịch chuyển cấu trúc dài hạn của ngành bán lẻ thời trang Việt Nam.
Với California Fitness & Yoga, chúng tôi chưa biết tổng số chi nhánh đã đóng, tình trạng tài chính tổng thể của chuỗi, kế hoạch xử lý khoản nợ BHXH, hay số phận của các hội viên đã đóng phí trả trước — đây là những câu hỏi cần được làm rõ trước khi đánh giá đầy đủ rủi ro của mô hình.
Cuối cùng, khi các chuỗi Hàn Quốc dùng Việt Nam làm bàn đạp mở rộng ra khu vực, một câu hỏi tự nhiên được đặt ra: liệu các thương hiệu Việt Nam có đang làm điều tương tự ở chiều ngược lại? Ở đây cần một lưu ý quan trọng về dữ liệu: kể từ ngày 16/12/2011, doanh nghiệp Việt Nam nhượng quyền ra nước ngoài không còn phải đăng ký với Bộ Công Thương, nên không tồn tại số liệu cộng dồn đáng tin cậy về số thương hiệu Việt đã nhượng quyền ra nước ngoài. Các mốc chính thức duy nhất còn được ghi nhận là 3 thương hiệu vào năm 2007 và 7 thương hiệu vào năm 2016 — sau đó dữ liệu công khai gần như biến mất. Bất kỳ con số tổng nào được đưa ra ngoài hai mốc này đều không có cơ sở kiểm chứng.
Nguồn: Seoul Economic Daily (2026-08-31) · VietnamNet (2026-08-31) · Người Quan Sát (2026-08-31) · Vietstock (2026-08-31) · VOZ Forum (2026-08-31)